Skip to main content

Điều hòa SK Sumikura 9000 2 chiều Inverter APS-H092 OSAKA

  • dieu-hoa-sumikura-aps-apo-h092-osaka
  • dieu-hoa-sumikura-aps-apo-h092-osaka-1
  • Điều hòa Sumikura APS/APO-H092 OSAKA
  • Điều hòa Sumikura APS/APO-H092 OSAKA-1
Loại
2 chiều
Công suất
9000BTU
Inverter
Gas
R32
  • Điều hòa SK Sumikura APS/APO-H092 OSAKA ra mắt 2026
  • Dòng OSAKA2 chiều (lạnh/sưởi) – 9000 BTU (1.0HP) – inverter – Gas R32
  • Thiết kế đẹp mắt, tinh tế tường đường nét
  • Làm lạnh nhanh và sâu hơn
  • Tự động làm sạch dàn lạnh
  • Tự động khởi động lại khi có điện
  • Dàn đồng nguyên chất, tản nhiệt golden Fin
  • Model: APS/APO-H092 OSAKA
  • Xuất xứ: Malaysia
  • Bảo hành: Chính hãng 2 năm

8.888 

Số lượng
Thanh toán
Tiền mặt – Chuyển khoản – VISA – Master – JCB
Hỗ trợ 24/7: 024.37656333

QUYỀN LỢI MUA HÀNG

  • Giá bán đã bao gồm VAT, chưa bao gồm lắp đặt.

  • Giao hàng miễn phí tận nơi (Tùy theo khu vực).

  • Chấp nhận thanh toán thẻ Visa…

  • Kích hoạt bảo hành điện tử.

  • Hàng chính Hãng – mới 100%.

  • Cung cấp đầy đủ giấy tờ C/O, C/Q…

  • Hỗ trợ sản phẩm trọn đời (24/7).


Điều hòa SK Sumikura APS/APO-H092 OSAKA ra mắt 2026

Điều hòa Sumikura APS/APO-H092 OSAKA
Điều hòa Sumikura APS/APO-H092 OSAKA

Thông tin liên hệ:

Điện máy Bảo Minh – HÀ NỘI

  • Địa chỉ Văn phòng + Kho hàng: 246 Nguyễn Văn Giáp, P. Từ Liêm, Hà Nội
  • Điện thoại: (024) 37656 333 – (024) 35430820 – Hotline: 0911 990 880
  • Địa chỉ kho hàng: Lô TT3-32, Đường CN9, KCN Vừa và nhỏ Từ Liêm, P. Xuân Phương, Hà Nội
  • Điện thoại: (024) 35430821 – Hotline: 0912 87 5511

Điện máy Bảo Minh – HẢI PHÒNG

  • Địa chỉ Văn phòng + Kho hàng: 354 Đường Trường Chinh, P. Kiến An, Hải Phòng
  • Điện thoại: 0913 82 6633 – 0976 045 358

Thông số kỹ thuật điều hòa SK Sumikura 9000 BTU 2 chiều inverter APS/APO-H092 OSAKA

Điều hòa SK SumikuraĐơn vịAPS/APO-H092 OSAKA
Công suất lạnhBTU9000(2150-10840)
KW2.6(0.6-3.2)
HP≈1
Công suất sưởiBTU9200(2200-10920)
KW2.7(0.6-3.2)
Nguồn điệnV/Ph/Hz220-240/1/50
Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi)W/h1022/950
Dòng điện định mức (lạnh/sưởi)A4.5/4.2
Khử ẩmVh1.1
Hiệu suất năng lượngSố sao★★★
CSPF3.85
Dàn lạnhLưu lượng gió (cao/trung bình/thấp)m3/h645/500/380
Độ ồn (cao/trung bình/thấp)dB(A)34/29/26
Kích thước máy(WxhxD)mm700x270x200
Kích thước cả thùng (WxHxD)mm750x256x317
Trọng lượng tịnh/cả thùngKg7/9
Dàn nóngĐộ ồn (cao/trung bình/thấp)dB(A)47
Kích thước máy (WxHxD)mm660x421x250
Kích thước cả thùng (WxHxD)mm765x473x337
Trọng lượng tịnh/cả thùngKg19/21
Đường ống kết nốiĐường kính ống ( lỏng/hơi)mm6.35/9.52
Chiều dài tiêu chuẩnm5
Chiều dài tối thiểu /tối đam3/20
Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máym10
Môi chất lạnhKhối lượng có sẵn trong máyg510
Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩng/m12
Loại môi chất lạnhR32
Hỗ trợ tư vấn mua hàng