Điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85 inverter 100.000BTU 2 chiều
- Điều hòa tủ đứng Nagakawa inverter 100.000BTU 2 chiều NIP-A100R2G85
- Làm lạnh nhanh luồng gió thổi xa 20m, vận hành mạnh mẽ
- Inverter tiết kiệm điện, chạy êm ái
- Lọc không khí bằng tấm lọc chống khuẩn
- Dàn tản nhiệt Golden Fin siêu bền
- Sử dụng gas R32 hiệu suất cao, thân thiện môi trường
- Model: NIP-A100R2G85
- Xuất xứ: Malaysia
- Bảo hành: 2 Năm
72.200.000 ₫ 77.200.000 ₫
Số lượng
Thanh toán
Tiền mặt – Chuyển khoản – VISA – Master – JCB
Hỗ trợ 24/7: 024.37656333
QUYỀN LỢI MUA HÀNG
Giá bán đã bao gồm VAT, chưa bao gồm lắp đặt.
Giao hàng miễn phí tận nơi (Tùy theo khu vực).
Chấp nhận thanh toán thẻ Visa…
Kích hoạt bảo hành điện tử.
Hàng chính Hãng – mới 100%.
Cung cấp đầy đủ giấy tờ C/O, C/Q…
Hỗ trợ sản phẩm trọn đời (24/7).
Bạn cần tư vấn hỗ trợ, đặt mua điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85 100.000BTU 2 chiều inverter chính hãng hãy đến với chúng tôi: Điện máy Bảo Minh – Tổng kho điều hòa Nagakawa giá rẻ cho mọi nhà.
Thông tin liên hệ:
Điện máy Bảo Minh – HÀ NỘI
- Địa chỉ Văn phòng + Kho hàng: 246 Nguyễn Văn Giáp, P. Từ Liêm, Hà Nội
- Điện thoại: (024) 37656 333 – (024) 3543 0820 – Hotline: 0911 990 880
- Địa chỉ kho hàng: Lô TT3-32, Đường CN9, KCN Vừa và nhỏ Từ Liêm, P. Xuân Phương, Hà Nội
- Điện thoại: (024) 35430821 – Hotline: 0912 87 5511
Điện máy Bảo Minh – HẢI PHÒNG
- Địa chỉ Văn phòng + Kho hàng: 354 Đường Trường Chinh, P. Kiến An, Hải Phòng
- Điện thoại: 0912 668 118 – 0915 221 358
Thông số kỹ thuật của Điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85
| Điều hòa tủ đứng Nagakawa | NIP-A100R2G85 | ||
| Nguồn cấp | V~/Hz/Ph | 220~240V 50Hz 1Ph | |
| Thông số Làm lạnh | Năng suất lạnh | HP | 380-415V 50Hz 3Ph |
| KW | 96000 (23880 – 97240) | ||
| Btu/h | 28 (7.0 – 28.5) | ||
| Công suất điện | KW | 11.0 (1.6 – 13.0) | |
| Dòng điện | A | 16.9 (2.8 – 20.0) | |
| EER | W/W | 2.55 | |
| Thông số Sưởi ấm | Năng suất sưởi | KW | 100000 (27300 – 105000) |
| Btu/h | 29.3 (8.0 – 30.7) | ||
| Công suất điện | KW | 8.7 (1.6 – 12.0) | |
| Dòng điện | A | 13.4 (2.8 – 17.6) | |
| COP | W/W | 3.37 | |
| Áp suất tĩnh | Pa | 4700/3950/3300 | |
| Lưu lượng gió lớn nhất khối trong nhà | m3/h | 60/58/56 | |
| Độ ồn lớn nhất khối trong nhà | dB(A) | 1200×415×1850 | |
| Kích thước khối trong nhà | Máy | mm | 1280×535×2020 |
| Đóng gói | mm | 134 | |
| Khối lượng khối trong nhà | Máy | Kg | 149 |
| Đóng gói | Kg | 965×400×1390 | |
| Độ ồn khối ngoài nhà | dB(A) | 1065×510×1520 | |
| Kích thước khối ngoài nhà | Máy | mm | 100 |
| Đóng gói | mm | 113 | |
| Khối lượng khối ngoài nhà | Máy | kg | R32 |
| Đóng gói | kg | 4 | |
| Môi chất lạnh | Loại | 9.52 | |
| Lượng nạp | kg | 12.7 | |
| Ống kết nối | Ống lỏng | mm | 22 |
| Ống gas | mm | 25 | |
| Chiều dài lắp đặt tối đa | m | 70 | |
| Chiều cao chênh lệch tối đa | m | 30 | |
| Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | Làm lạnh | °C | 15 ~ 55 |
| Sưởi ấm | °C | -15~24 | |
TƯ VẤN & ĐẶT MUA HÀNG
Ms Tươi
0912668118
Ms Thu Hương
0915221358
Ms Lệ
0912875511
Ms Thu Hương
0914488118
Ms Nhung
0911990880
TOP SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Hỏi đáp
Không có bình luận nào
Hỗ trợ tư vấn mua hàng
Tin tức
Mua hàng [24/7]
0912.87.5511 / 0912.668.118




Chưa có đánh giá nào.