Skip to main content

Điều hòa tủ đứng Panasonic 24000BTU 2 chiều CU/CS-NZ24CF1H-8N inverter

  • dieu-hoa-tu-dung-panasonic-cu-cs-nz24cf1h-8n
  • Điều hòa tủ đứng Panasonic CU/CS-NZ24CF1H-8N
Loại
2 chiều
Công suất
24000 BTU
Inverter
Gas
R32
  • Điều hòa cây Panasonic CU/CS-NZ24CF1H-8N màu hồng
  • 2 chiều – 24000BTU – inverter – Gas R32
  • Thiết kế bo tròn đẹp mắt, màu trắng tinh tế
  • Hướng gió 4 chiều làm lạnh/sưởi ấm nhanh
  • Công nghệ NanoeX kết hợp bộ lọc kháng khuẩn và nấm mốc
  • Lớp phủ hydrophilic chống bám bụi
  • Sử dụng môi chất lạnh gas R32 tiên tiến
  • Model: CU/CS-NZ24CF1H-8N
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Bảo hành: Chính hãng 1 năm

36.500.000 

Số lượng
Thanh toán
Tiền mặt – Chuyển khoản – VISA – Master – JCB
Hỗ trợ 24/7: 024.37656333

QUYỀN LỢI MUA HÀNG

  • Giá bán đã bao gồm VAT, chưa bao gồm lắp đặt.

  • Giao hàng miễn phí tận nơi (Tùy theo khu vực).

  • Chấp nhận thanh toán thẻ Visa…

  • Kích hoạt bảo hành điện tử.

  • Hàng chính Hãng – mới 100%.

  • Cung cấp đầy đủ giấy tờ C/O, C/Q…

  • Hỗ trợ sản phẩm trọn đời (24/7).


Điều hòa tủ đứng Panasonic CU/CS-NZ24CF1H-8N
Điều hòa tủ đứng Panasonic CU/CS-NZ24CF1H-8N 24000BTU 2 chiều Inverter

Thông tin liên hệ

Điện máy Bảo Minh – HÀ NỘI

  • Địa chỉ Văn phòng + Kho hàng: 246 Nguyễn Văn Giáp, P. Từ Liêm, Hà Nội
  • Điện thoại: (024) 37656 333 – (024) 3543 0820
  • Địa chỉ kho hàng: Lô TT3-32, Đường CN9, KCN Vừa và nhỏ Từ Liêm, P. Xuân Phương, Hà Nội

Điện máy Bảo Minh – HẢI PHÒNG

  • Địa chỉ Văn phòng + Kho hàng: 354 Đường Trường Chinh, P. Kiến An, Hải Phòng
  • Điện thoại: 0912 668 118 – 0915 221 358

Thông số kỹ thuật của điều hòa tủ đứng Panasonic CU/CS-NZ24CF1H-8N

Điều hòa tủ đứng PanasonicCU/CS-NZ24CF1H-8N
DÀN LẠNH                  (50Hz)CS-NZ24CF1H-8N
DÀN NÓNGCU-NZ24CF1H-8
Công suất
làm lạnh / Sưởi ấm
(Tối thiểu-tối đa)                       kW7.21 (1.00-8.00)
8.50 (1.00-10.65)
(Tối thiểu-tối đa)                   Btu/h24,600 (3,400-27,200)
29,000 (3,400-36,300)
EER / COPBtu/hW8.70
10.00
W/W2.57
2.93
CSPFW/W3.71
Thông số điệnĐiện áp                                                V220
Cường độ dòng điện                    A12.8 / 13.3
Công suất đầu vào [tối thiểu-tối đa]  W2,800 (300-3,250)
2,900 (300-3,800)
Khử ẩmL/h2.8
Pt/h4.9
Lưu lượng gióDàn lạnh (cao)       m3/phút(ft3/phút)16.8 (593) / 17.0 (600)
Độ ồnDàn lạnh (Rất cao / Thấp)      dB (A)47/33 / 47/33
Dàn nóng (Rất cao)               dB (A)56 / 56
Kích thước Dàn lạnh (Dàn nóng)Chiều caomm1,824 (626)
inch71-13/16 (24-41/64)
Chiều rộngmm420 (825)
inch16-17/32 (32-31/64)
Chiều sâumm420 (320)
inch16-17/32 (12-19/32)
Khối lượngDàn lạnh                             kg (lb)30 (66)
Dàn nóng                             kg (lb)37 (82)
Môi chất lạnhLoại (Khối lượng)                          gR32 (1,250)
Đường kính ống dẫn
môi chất lạnh
Ống lỏngmmø 6.35
inch1/4
Ống hơimmø 12.70
inch1/2
Giới hạn đường ốngChiều dài tiêu chuẩn                   m10.0
Chiều dài ống tối đa                    m15
Chênh lệch độ cao tối đa             m10
Gas nạp bổ sung*                    g/m20
Nguồn điệnDàn nóng
Hỗ trợ tư vấn mua hàng